Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ Tháng 4, 2026

Tiêu chuẩn tiếng ồn nhà máy – doanh nghiệp cần biết gì?

  Tiêu chuẩn tiếng ồn nhà máy – doanh nghiệp cần biết gì? Tiếng ồn là một trong những yếu tố nguy hại phổ biến trong môi trường lao động, đặc biệt tại các nhà máy cơ khí, dệt may, chế biến gỗ và sản xuất công nghiệp. Tác động của tiếng ồn 1) Ảnh hưởng thính lực Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn cao có thể gây giảm thính lực không hồi phục. 2) Ảnh hưởng tâm lý và hiệu suất Gây mệt mỏi, giảm tập trung và tăng sai sót khi làm việc. 3) Tăng nguy cơ tai nạn Người lao động khó nghe tín hiệu cảnh báo. Kiểm soát tiếng ồn hiệu quả Đo tiếng ồn định kỳ Bố trí khu vực cách ly nguồn ồn Sử dụng vật liệu tiêu âm Trang bị nút tai hoặc chụp tai chống ồn Vì sao cần tuân thủ tiêu chuẩn? Việc không kiểm soát tiếng ồn có thể dẫn đến bệnh nghề nghiệp và ảnh hưởng đến tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp.

Kiểm định thang máy là gì?

  Kiểm định thang máy là gì? Kiểm định thang máy là quá trình đánh giá tình trạng kỹ thuật và mức độ an toàn của thiết bị trước khi vận hành hoặc trong quá trình sử dụng. Vì sao cần kiểm định? 1) Phát hiện lỗi tiềm ẩn Cáp mòn, phanh không đạt, cảm biến lỗi có thể gây sự cố nghiêm trọng. 2) Đảm bảo an toàn cho người sử dụng Giảm nguy cơ kẹt thang, rơi tự do hoặc lỗi dừng tầng. 3) Tuân thủ quy định pháp lý Thiết bị không kiểm định có thể bị xử phạt hoặc ngừng hoạt động. Nội dung kiểm định Hệ thống cơ khí: cáp, puly, cabin Hệ thống điện và điều khiển Thiết bị an toàn và cứu hộ Kiểm tra vận hành thực tế Khi nào cần kiểm định? Trước khi đưa vào sử dụng Sau sửa chữa lớn Định kỳ trong quá trình vận hành

Bồi thường tai nạn lao động – doanh nghiệp và người lao động cần biết gì?

  Bồi thường tai nạn lao động – doanh nghiệp và người lao động cần biết gì? Bồi thường tai nạn lao động là trách nhiệm của doanh nghiệp khi người lao động bị tai nạn trong quá trình làm việc hoặc liên quan đến công việc. Người lao động được hưởng gì? 1) Chi phí y tế Bao gồm sơ cứu, cấp cứu, điều trị đến khi ổn định. 2) Tiền lương trong thời gian nghỉ Được trả đủ lương theo hợp đồng lao động. 3) Bồi thường hoặc trợ cấp Tùy thuộc vào mức suy giảm khả năng lao động và lỗi của các bên. 4) Hỗ trợ phục hồi Sắp xếp công việc phù hợp khi quay lại làm việc. Doanh nghiệp cần làm gì? Điều tra và lập biên bản tai nạn Báo cáo cơ quan chức năng khi cần Thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính Rà soát lại quy trình an toàn để phòng ngừa Vì sao cần xử lý đúng? Sai sót trong quy trình bồi thường có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp.

Bệnh nghề nghiệp là gì?

  Bệnh nghề nghiệp là gì? Bệnh nghề nghiệp là những bệnh phát sinh do người lao động tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm, có hại trong môi trường làm việc trong thời gian dài. Nguyên nhân phổ biến 1) Yếu tố hóa học Hơi dung môi, khí độc, kim loại nặng. 2) Yếu tố vật lý Tiếng ồn cao, rung, nhiệt độ khắc nghiệt, bức xạ. 3) Yếu tố sinh học Vi khuẩn, nấm mốc trong môi trường làm việc. 4) Yếu tố tư thế và ergonomics Ngồi lâu, lặp lại thao tác, nâng vác sai cách. Dấu hiệu nhận biết sớm Mệt mỏi kéo dài Ho, khó thở Giảm thính lực Đau cơ xương khớp Kích ứng da, mắt Vì sao cần quan tâm? Bệnh nghề nghiệp thường tiến triển âm thầm, nếu không phát hiện sớm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng làm việc lâu dài.

Nhiễm độc kim loại nặng trong nước là gì?

  Nhiễm độc kim loại nặng trong nước là gì? Kim loại nặng là các nguyên tố có khả năng tích lũy trong cơ thể và gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người. Các kim loại phổ biến trong nước 1) Chì (Pb) Ảnh hưởng hệ thần kinh, đặc biệt nguy hiểm với trẻ em. 2) Thủy ngân (Hg) Gây tổn thương não và hệ thần kinh trung ương. 3) Asen (As) Liên quan đến ung thư da, phổi và các bệnh mãn tính. 4) Cadimi (Cd) Ảnh hưởng đến thận và hệ xương. Con đường phơi nhiễm Uống nước nhiễm kim loại nặng Sử dụng nước trong nấu ăn Tiếp xúc qua da trong môi trường làm việc Giải pháp kiểm soát Xét nghiệm nước định kỳ Sử dụng hệ thống lọc RO, than hoạt tính hoặc công nghệ phù hợp Kiểm soát nguồn nước đầu vào

Danh mục nghề độc hại nguy hiểm mới nhất – doanh nghiệp cần biết gì?

  Danh mục nghề độc hại nguy hiểm mới nhất – doanh nghiệp cần biết gì? Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm được cơ quan quản lý ban hành nhằm xác định các công việc có yếu tố rủi ro cao ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Các nhóm nghề phổ biến 1) Nhóm tiếp xúc hóa chất độc hại Sản xuất sơn, dung môi, hóa chất công nghiệp, xử lý môi trường. 2) Nhóm bụi và khí độc Khai thác mỏ, xi măng, luyện kim, hàn cắt kim loại. 3) Nhóm yếu tố vật lý nguy hiểm Tiếng ồn cao, rung, nhiệt độ khắc nghiệt, bức xạ. 4) Nhóm công việc nguy hiểm cao Làm việc trên cao, trong không gian hạn chế, dưới nước hoặc môi trường dễ cháy nổ. Quyền lợi và nghĩa vụ liên quan Người lao động được hưởng phụ cấp độc hại Doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ Bố trí thời giờ làm việc phù hợp Trang bị bảo hộ và huấn luyện an toàn Vì sao cần cập nhật thường xuyên? Danh mục có thể được điều chỉnh theo thời gian, nếu áp dụng sai sẽ ảnh hưởng đến pháp lý và quyền lợi của...

An toàn khi làm việc với điện – nguyên tắc không thể bỏ qua

  An toàn khi làm việc với điện – nguyên tắc không thể bỏ qua Làm việc với điện bao gồm sửa chữa tủ điện, bảo trì motor, thay dây, đấu nối hoặc kiểm tra thiết bị điện trong nhà máy và văn phòng. Các nguyên tắc cốt lõi 1) Cô lập nguồn năng lượng Ngắt CB, MCCB hoặc aptomat và áp dụng Lockout/Tagout để tránh cấp điện lại ngoài ý muốn. 2) Xác nhận mất điện Dùng bút thử điện, đồng hồ đo hoặc thiết bị kiểm tra phù hợp để xác nhận không còn điện áp. 3) Dùng PPE và dụng cụ cách điện Găng cách điện, thảm cách điện, kìm tua vít cách điện và giày phù hợp là bắt buộc. 4) Kiểm soát môi trường làm việc Tránh thao tác khi tay ướt, sàn ẩm hoặc khu vực có nguy cơ rò nước. 5) Treo biển và rào chắn Ngăn người khác vô tình đóng điện hoặc đi vào khu vực nguy hiểm. Vì sao doanh nghiệp cần đầu tư đúng? Một lỗi nhỏ khi làm việc với điện có thể gây điện giật, hồ quang, cháy tủ điện và dừng line sản xuất diện rộng.

An toàn trong hàn cắt kim loại – nguyên tắc không thể bỏ qua

  An toàn trong hàn cắt kim loại – nguyên tắc không thể bỏ qua Hàn điện, hàn TIG/MIG, cắt gió đá hay plasma đều có mức rủi ro cao nếu bỏ qua các bước chuẩn bị. Các nguyên tắc cốt lõi 1) Kiểm tra nguồn điện và tiếp địa Máy hàn, dây mass, đầu kẹp phải chắc chắn để tránh hồ quang không ổn định và điện giật. 2) Kiểm soát khí và bình chứa Bình oxy, gas và ống dẫn phải kiểm tra rò rỉ, lắp van chống cháy ngược. 3) Loại bỏ vật liệu dễ cháy Giẻ lau dầu, thùng carton, dung môi hoặc bụi dễ cháy phải dọn khỏi khu vực. 4) Kiểm soát khói hàn Khói kim loại và khí ozone phát sinh cần được hút cục bộ hoặc thông gió tốt. 5) PPE đúng tiêu chuẩn Mặt nạ hàn, găng da, ống tay, tạp dề chống cháy và giày bảo hộ là bắt buộc. Vì sao doanh nghiệp cần đầu tư đúng? Một tia lửa nhỏ có thể dẫn đến cháy lớn, trong khi khói hàn kéo dài có thể gây ảnh hưởng hô hấp nghiêm trọng.

An toàn khi làm việc trên cao – nguyên tắc không thể bỏ qua

  An toàn khi làm việc trên cao – nguyên tắc không thể bỏ qua Làm việc trên cao bao gồm các hoạt động như lắp đặt, bảo trì, vệ sinh kính, sửa mái, thi công MEP hoặc vận hành trên sàn nâng. Các nguyên tắc cốt lõi 1) Kiểm tra thiết bị chống rơi Dây đai toàn thân, móc khóa, dây lifeline, SRL và điểm neo phải đạt chuẩn và còn hạn sử dụng. 2) Đánh giá bề mặt làm việc Giàn giáo, thang, mái tôn hoặc sàn thao tác phải ổn định và có lan can khi cần. 3) Kiểm soát vùng nguy hiểm bên dưới Lập rào chắn, biển cảnh báo và cấm người đi vào khu vực có nguy cơ vật rơi. 4) Theo dõi thời tiết và ánh sáng Gió mạnh, mưa hoặc thiếu sáng đều làm tăng nguy cơ trượt ngã. Vì sao doanh nghiệp cần đầu tư đúng? Một tai nạn rơi ngã có thể gây hậu quả rất nặng về con người, tiến độ và pháp lý. Kiểm soát từ SOP đến thiết bị luôn là khoản đầu tư đáng giá.

PPE là gì trong an toàn lao động?

  PPE là gì trong an toàn lao động? PPE là viết tắt của Personal Protective Equipment , nghĩa là thiết bị bảo hộ cá nhân dùng để bảo vệ người lao động trước các yếu tố nguy hiểm trong môi trường làm việc. PPE gồm những gì? 1) Bảo vệ đầu Mũ bảo hộ chống va đập, vật rơi. 2) Bảo vệ mắt và mặt Kính chống bụi, chống tia lửa, chống hóa chất. 3) Bảo vệ tay Găng chống cắt, chống nhiệt, chống hóa chất. 4) Bảo vệ chân Giày mũi thép, đế chống đinh, chống trượt. 5) Bảo vệ hô hấp Khẩu trang lọc bụi, mặt nạ lọc khí độc. 6) Chống rơi ngã Dây đai toàn thân, móc và dây giảm sốc. Vì sao PPE quan trọng? PPE giúp giảm mức độ chấn thương khi các biện pháp kỹ thuật chưa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Đây là “lá chắn cuối cùng” nhưng cực kỳ quan trọng trong nhà máy, công trường và kho xưởng.

Quan trắc môi trường lao động – nền tảng bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp

  Quan trắc môi trường lao động – nền tảng bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp Quan trắc môi trường lao động là hoạt động đo lường định kỳ các yếu tố có hại trong quá trình sản xuất và làm việc. Giá trị cốt lõi của quan trắc 1) Nhận diện nguy cơ vô hình Bụi hô hấp, khí độc, hơi dung môi, tiếng ồn và nhiệt độ cao thường không gây hậu quả ngay nhưng tích lũy lâu dài. 2) Đánh giá điều kiện làm việc thực tế Dữ liệu đo tại đúng line sản xuất, kho hóa chất, văn phòng hoặc khu lò nhiệt giúp doanh nghiệp nhìn rõ vấn đề. 3) Đề xuất cải thiện theo dữ liệu Tăng hút cục bộ, cải thiện HVAC, bổ sung đèn, giảm ồn hoặc thay đổi bố trí mặt bằng. 4) Hỗ trợ hồ sơ sức khỏe nghề nghiệp Là căn cứ quan trọng cho đánh giá nguy cơ và theo dõi bệnh nghề nghiệp. Vì sao doanh nghiệp nên đầu tư đúng? Chi phí quan trắc luôn thấp hơn rất nhiều so với chi phí suy giảm sức khỏe, nghỉ việc và giảm năng suất kéo dài.

Huấn luyện an toàn lao động – nền tảng của môi trường làm việc bền vững

  Huấn luyện an toàn lao động – nền tảng của môi trường làm việc bền vững Huấn luyện an toàn lao động không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn trực tiếp nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro. Giá trị cốt lõi của huấn luyện 1) Nhận diện nguy cơ đúng vị trí Người lao động hiểu rõ rủi ro từ máy móc, điện, hóa chất, làm việc trên cao, confined space. 2) Chuẩn hóa thao tác an toàn Từ checklist đầu ca, PPE đến SOP xử lý sự cố đều được thống nhất. 3) Tăng phản xạ khi khẩn cấp Các nội dung sơ cứu, cháy nổ, ngạt khí, sự cố điện giúp giảm thiểu hậu quả trong phút đầu. 4) Xây dựng văn hóa an toàn Khi được đào tạo bài bản, người lao động hình thành thói quen báo cáo near miss và tuân thủ tốt hơn. Vì sao doanh nghiệp nên đầu tư đúng? Chi phí huấn luyện luôn thấp hơn rất nhiều so với chi phí tai nạn, dừng máy hoặc bồi thường sau sự cố.

Quan trắc nhiệt độ, độ ẩm môi trường lao động quan trọng như thế nào?

  Quan trắc nhiệt độ, độ ẩm môi trường lao động quan trọng như thế nào? Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố vi khí hậu tác động trực tiếp đến cảm giác nhiệt, khả năng tập trung và sức khỏe lâu dài của người lao động . Các chỉ tiêu cần quan trắc 1) Nhiệt độ không khí (°C) Đặc biệt quan trọng tại khu vực lò nhiệt, nhà xưởng mái tôn, line đóng gói, kho kín hoặc phòng server. 2) Độ ẩm tương đối (%) Độ ẩm quá cao gây bí bách, tăng nguy cơ nấm mốc; quá thấp có thể gây khô da, khó chịu hô hấp. 3) Điểm nóng cục bộ Các vị trí gần motor, tủ điện, lò sấy hoặc dây chuyền nhiệt cần được đo riêng để có dữ liệu chính xác. Vì sao nên tích hợp vào dịch vụ? Khi được thực hiện trong chương trình quan trắc môi trường lao động , doanh nghiệp sẽ: Phát hiện khu vực nóng vượt ngưỡng Điều chỉnh quạt hút, cooling pad, HVAC Bố trí ca làm phù hợp theo thời điểm nhiệt cao Giảm mệt mỏi và tăng năng suất cuối ca

Quan trắc vi khí hậu, ánh sáng, tiếng ồn quan trọng như thế nào?

  Quan trắc vi khí hậu, ánh sáng, tiếng ồn quan trọng như thế nào? Các yếu tố vật lý trong môi trường làm việc không gây tai nạn ngay lập tức, nhưng ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe, thị lực, thính lực và hiệu suất lâu dài . Các chỉ tiêu cần quan trắc 1) Vi khí hậu Bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió và bức xạ nhiệt. Đây là nhóm chỉ tiêu đặc biệt quan trọng tại khu vực lò nhiệt, kho lạnh, văn phòng kín và xưởng sản xuất. 2) Ánh sáng Đo bằng lux, cần phù hợp với từng vị trí: bàn kiểm hàng, line lắp ráp, khu vực QC, văn phòng. 3) Tiếng ồn Đặc biệt quan trọng tại khu vực máy ép, máy dập, motor, máy nén khí. Nếu vượt 85 dBA trong 8 giờ cần có biện pháp kiểm soát. Vì sao nên tích hợp vào dịch vụ? Khi được thực hiện trong chương trình quan trắc môi trường lao động , doanh nghiệp sẽ: Phát hiện khu vực quá nóng hoặc thiếu gió Bổ sung ánh sáng đúng chuẩn cho công việc chi tiết Giảm nguy cơ suy giảm thính lực do tiếng ồn Tăng năng suất và sự thoải mái cho người lao động

Quan trắc bụi và khí độc trong môi trường làm việc quan trọng như thế nào?

  Quan trắc bụi và khí độc trong môi trường làm việc quan trọng như thế nào? Bụi công nghiệp và khí độc là nguyên nhân phổ biến dẫn đến bệnh hô hấp, kích ứng mắt, da và bệnh nghề nghiệp mạn tính. Các yếu tố cần quan trắc 1) Bụi toàn phần & bụi hô hấp Đặc biệt quan trọng trong ngành gỗ, xi măng, cơ khí, mài cắt, dệt may. 2) Hơi và khí độc CO, SO₂, H₂S, NH₃, hơi sơn, dung môi, khí hàn phát sinh từ quá trình sản xuất. 3) Vị trí lấy mẫu đúng vùng thở Nên lấy mẫu tại khu vực người lao động tiếp xúc trực tiếp khi máy đang vận hành. Vì sao nên tích hợp vào huấn luyện? Khi được lồng ghép vào quan trắc môi trường lao động , người lao động sẽ hiểu: Vì sao phải đeo khẩu trang/mặt nạ lọc đúng chuẩn Vì sao cần bật hút cục bộ Khi nào phải báo cáo mùi lạ hoặc bụi tăng bất thường Điều này giúp giảm nguy cơ bệnh nghề nghiệp và tăng tính chủ động trong kiểm soát rủi ro.

Mẹo nhận biết nguy cơ cháy nổ tại nơi làm việc

  Mẹo nhận biết nguy cơ cháy nổ tại nơi làm việc Phòng ngừa cháy nổ hiệu quả bắt đầu từ khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường. Những dấu hiệu thường bị bỏ qua 1) Mùi khét hoặc mùi nhựa cháy Thường đến từ dây điện quá tải, motor nóng hoặc tủ điện lỗi. 2) Nhiệt tăng bất thường Ổ cắm, aptomat, motor hoặc máy nén nóng hơn bình thường là tín hiệu quan trọng. 3) Tia lửa khi vận hành Có thể đến từ tiếp điểm lỏng, chổi than mòn hoặc thiết bị điện hư hỏng. 4) Rò rỉ dung môi / gas Mùi gas, hơi dung môi nặng trong không khí là nguy cơ cực cao. 5) Bụi dễ cháy tích tụ Bụi gỗ, bụi nhôm, bụi than khi gặp tia lửa có thể gây cháy nổ dây chuyền. Vì sao nên tích hợp vào huấn luyện? Khi được lồng ghép vào huấn luyện an toàn lao động , kỹ năng nhận biết nguy cơ giúp giảm sự cố, nâng cao phản xạ báo cáo và bảo vệ tài sản doanh nghiệp.

Các lỗi phổ biến khi vận hành máy móc tại nơi làm việc

  Các lỗi phổ biến khi vận hành máy móc tại nơi làm việc Máy móc hiện đại có thể an toàn, nhưng chỉ cần sai một thao tác cũng đủ dẫn đến sự cố nghiêm trọng. Những lỗi thường gặp 1) Không kiểm tra trước ca Bỏ qua tình trạng nguồn điện, dầu mỡ, che chắn, cảm biến hoặc công tắc khẩn cấp. 2) Tháo bỏ cơ cấu bảo vệ Nhiều người tháo lưới chắn, cảm biến hoặc interlock để thao tác nhanh hơn. 3) Can thiệp khi máy đang chạy Đây là nguyên nhân phổ biến gây kẹt tay, cuốn áo hoặc va đập. 4) Không xử lý tín hiệu bất thường Âm thanh lạ, rung mạnh, nhiệt cao thường bị bỏ qua cho đến khi sự cố xảy ra. Vì sao nên tích hợp vào huấn luyện? Khi được lồng ghép vào huấn luyện an toàn lao động , nội dung này giúp giảm lỗi thao tác, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.

Hướng dẫn sử dụng bảo hộ cá nhân hiệu quả tại nơi làm việc

  Hướng dẫn sử dụng bảo hộ cá nhân hiệu quả tại nơi làm việc Bảo hộ cá nhân là lớp phòng vệ cuối cùng trước các nguy cơ như va đập, bụi, hóa chất, tiếng ồn, nhiệt và điện. Các bước sử dụng PPE hiệu quả 1) Chọn đúng loại thiết bị Mũ, kính, găng tay, giày, khẩu trang hoặc dây an toàn phải phù hợp với từng vị trí công việc. 2) Kiểm tra trước khi dùng Quan sát dây đai, khóa, lớp lọc, bề mặt kính hoặc đế giày để phát hiện hư hỏng. 3) Đeo đúng cách Điều chỉnh ôm sát cơ thể nhưng không gây cản trở thao tác. 4) Vệ sinh và bảo quản Làm sạch sau ca, cất nơi khô ráo và thay mới khi hết hạn. Vì sao nên tích hợp vào huấn luyện? Khi được lồng ghép vào huấn luyện an toàn lao động , kỹ năng sử dụng PPE giúp giảm tai nạn, tăng ý thức tuân thủ và tối ưu chi phí trang bị.

Sơ cứu tai nạn cháy nổ đúng cách tại nơi làm việc

  Sơ cứu tai nạn cháy nổ đúng cách tại nơi làm việc Tai nạn cháy nổ là tình huống khẩn cấp có thể xảy ra tại xưởng hàn, kho hóa chất, trạm gas, phòng máy hoặc khu vực bảo trì điện. Các bước sơ cứu chuẩn 1) Đảm bảo an toàn hiện trường Chỉ tiếp cận khi đã cô lập nguồn cháy hoặc khu vực không còn nguy cơ nổ tiếp diễn. 2) Dập lửa trên người nạn nhân Dùng nước, chăn chống cháy hoặc cho nạn nhân nằm xuống – lăn để dập lửa. 3) Làm mát bỏng Xả nước sạch lên vùng bỏng trong 15–20 phút, không bôi kem đánh răng hoặc mẹo dân gian. 4) Xử lý ngạt khói Đưa nạn nhân ra nơi thông thoáng, nới lỏng quần áo và theo dõi nhịp thở. Nếu ngừng thở, CPR nếu đã được đào tạo. Vì sao nên tích hợp vào huấn luyện? Khi được lồng ghép vào huấn luyện an toàn lao động , kỹ năng này giúp giảm tỷ lệ tổn thương nặng, tăng khả năng sơ tán an toàn và giảm thiểu thiệt hại tại chỗ.

Sơ cứu khi bị dị vật đường thở đúng cách tại nơi làm việc

  Sơ cứu khi bị dị vật đường thở đúng cách tại nơi làm việc Dị vật đường thở là tai nạn rất nguy hiểm vì có thể gây thiếu oxy và tử vong chỉ trong vài phút. Các bước sơ cứu chuẩn 1) Đánh giá mức độ tắc nghẽn Nếu nạn nhân còn ho hoặc nói được, khuyến khích tiếp tục ho mạnh để tự tống dị vật ra ngoài. 2) Vỗ lưng 5 cái Đứng lệch phía sau, dùng gót bàn tay vỗ mạnh giữa hai bả vai. 3) Thủ thuật Heimlich Nếu vẫn không thở được, đứng phía sau, đặt tay trên vùng thượng vị và ép mạnh hướng lên trên để đẩy dị vật ra. 4) Nếu bất tỉnh Đặt nằm phẳng, gọi cấp cứu và CPR nếu đã được đào tạo. Vì sao nên tích hợp vào huấn luyện? Khi được lồng ghép vào huấn luyện an toàn lao động , kỹ năng này giúp giảm nguy cơ tử vong, tăng khả năng phản ứng tại chỗ và giảm hoảng loạn tập thể.